ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tầm ngắm" (1件)
tầm ngắm
日本語
名射程、ターゲット
Ban lãnh đạo đương nhiệm nằm trong tầm ngắm của chiến dịch.
現職の指導部は作戦のターゲットになっていた。
類語検索結果 "tầm ngắm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tầm ngắm" (1件)
Ban lãnh đạo đương nhiệm nằm trong tầm ngắm của chiến dịch.
現職の指導部は作戦のターゲットになっていた。
